Giảng dạy bằng tiếng Anh, hay English Medium Instruction (EMI), ngày càng trở nên phổ biến trong giáo dục đại học khi các trường đại học quốc tế hóa chương trình đào tạo và mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức học thuật toàn cầu cho sinh viên. Tuy nhiên, việc học nội dung chuyên ngành thông qua tiếng Anh vẫn là một thách thức đối với sinh viên ở những bối cảnh mà tiếng Anh không phải là ngôn ngữ thứ nhất. Trong khi các nghiên cứu trước đây về EMI chủ yếu tập trung vào năng lực ngôn ngữ, chính sách, thái độ của người học và thực hành giảng dạy của giảng viên, vai trò của tương tác đồng đẳng trong việc hỗ trợ hiểu nội dung môn học vẫn chưa được quan tâm đầy đủ. Nghiên cứu theo phương pháp hỗn hợp thiên về định tính này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách xem xét cách sinh viên sử dụng tương tác đồng đẳng như một quá trình kiến tạo ý nghĩa hợp tác trong một học phần EMI tại một trường đại học ở Việt Nam. Nghiên cứu có sự tham gia của 24 sinh viên năm thứ hai, được quan sát trong ba buổi...
Giảng dạy bằng tiếng Anh, hay English Medium Instruction (EMI), ngày càng trở nên phổ biến trong giáo dục đại học khi các trường đại học quốc tế hóa chương trình đào tạo và mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức học thuật toàn cầu cho sinh viên. Tuy nhiên, việc học nội dung chuyên ngành thông qua tiếng Anh vẫn là một thách thức đối với sinh viên ở những bối cảnh mà tiếng Anh không phải là ngôn ngữ thứ nhất. Trong khi các nghiên cứu trước đây về EMI chủ yếu tập trung vào năng lực ngôn ngữ, chính sách, thái độ của người học và thực hành giảng dạy của giảng viên, vai trò của tương tác đồng đẳng trong việc hỗ trợ hiểu nội dung môn học vẫn chưa được quan tâm đầy đủ. Nghiên cứu theo phương pháp hỗn hợp thiên về định tính này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách xem xét cách sinh viên sử dụng tương tác đồng đẳng như một quá trình kiến tạo ý nghĩa hợp tác trong một học phần EMI tại một trường đại học ở Việt Nam. Nghiên cứu có sự tham gia của 24 sinh viên năm thứ hai, được quan sát trong ba buổi học EMI; trong đó, 16 sinh viên thuộc tám cặp được ghi âm khi thực hiện các nhiệm vụ theo cặp tập trung vào nội dung môn học, và 10 sinh viên tham gia phỏng vấn bán cấu trúc. Dữ liệu được phân tích theo chủ đề, kết hợp với thống kê mô tả về tần suất các lượt tương tác. Kết quả cho thấy tương tác đồng đẳng thực hiện bốn chức năng chính: làm rõ yêu cầu nhiệm vụ và các khái niệm chuyên ngành; cung cấp lời giải thích và diễn đạt lại nội dung; sử dụng tiếng Việt một cách chiến lược để bảo đảm sự hiểu biết về mặt khái niệm; và cùng nhau xây dựng câu trả lời. Sinh viên cũng nhìn nhận tương tác đồng đẳng như một hình thức hỗ trợ cả về nhận thức lẫn cảm xúc, giúp họ hiểu nội dung môn học và tham gia vào lớp học một cách tự tin hơn. Nghiên cứu lập luận rằng tương tác đồng đẳng cần được công nhận là một nguồn lực trung gian quan trọng trong sư phạm EMI, thay vì chỉ được xem như một hoạt động giao tiếp bên lề.