Độ tin cậy định tuyến đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo tính liên tục dịch vụ của các mạng IP doanh nghiệp, đặc biệt trong điều kiện xảy ra sự cố. Trong số các giao thức định tuyến nội vùng, Open Shortest Path First (OSPF) và Enhanced Interior Gateway Routing Protocol (EIGRP) được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng mở rộng và thích nghi với môi trường mạng động. Bài báo này trình bày một đánh giá có hệ thống về OSPF và EIGRP dưới nhiều kịch bản sự cố mạng khác nhau dựa trên mô hình mạng doanh nghiệp phân cấp. Các kịch bản được xem xét bao gồm sự cố liên kết đơn, sự cố router lõi, sự cố router biên, các sự cố tuần tự và quá trình phục hồi mạng. Hiệu năng được đánh giá thông qua các chỉ số chính như thời gian hội tụ, tỷ lệ mất gói, độ trễ đầu cuối, suy giảm thông lượng và chi phí lưu lượng điều khiển định tuyến. Kết quả cho thấy EIGRP đạt thời gian hội tụ nhanh hơn đáng kể (300-600 ms) so với OSPF (900-1.500 ms), đồng thời có tỷ lệ mất gói thấp hơn (1-3% so với 6-10%). Ngoài ra, EIGRP...
Độ tin cậy định tuyến đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo tính liên tục dịch vụ của các mạng IP doanh nghiệp, đặc biệt trong điều kiện xảy ra sự cố. Trong số các giao thức định tuyến nội vùng, Open Shortest Path First (OSPF) và Enhanced Interior Gateway Routing Protocol (EIGRP) được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng mở rộng và thích nghi với môi trường mạng động. Bài báo này trình bày một đánh giá có hệ thống về OSPF và EIGRP dưới nhiều kịch bản sự cố mạng khác nhau dựa trên mô hình mạng doanh nghiệp phân cấp. Các kịch bản được xem xét bao gồm sự cố liên kết đơn, sự cố router lõi, sự cố router biên, các sự cố tuần tự và quá trình phục hồi mạng. Hiệu năng được đánh giá thông qua các chỉ số chính như thời gian hội tụ, tỷ lệ mất gói, độ trễ đầu cuối, suy giảm thông lượng và chi phí lưu lượng điều khiển định tuyến. Kết quả cho thấy EIGRP đạt thời gian hội tụ nhanh hơn đáng kể (300-600 ms) so với OSPF (900-1.500 ms), đồng thời có tỷ lệ mất gói thấp hơn (1-3% so với 6-10%). Ngoài ra, EIGRP tạo ra lưu lượng điều khiển thấp hơn đáng kể, góp phần giảm độ trễ và cải thiện khả năng phục hồi trong điều kiện mạng động. Ngược lại, OSPF thể hiện tính ổn định cao hơn và hành vi nhất quán hơn trong các mạng quy mô lớn, đa vùng. Những kết quả này chỉ ra sự đánh đổi giữa tốc độ phục hồi và tính ổn định cấu trúc, từ đó cung cấp các gợi ý thực tiễn cho việc lựa chọn giao thức định tuyến trong thiết kế mạng doanh nghiệp có khả năng chịu lỗi cao.